Bản dịch của từ Principal access signs trong tiếng Việt
Principal access signs

Principal access signs(Noun)
Một người có thẩm quyền kiểm soát trong tổ chức
A person who has control within an organization.
在一个组织中拥有管理控制权的人
Hiệu trưởng của một trường học hoặc cơ sở đào tạo
The head of a school or educational institution
学校或教育机构的负责人
Principal access signs(Noun Countable)
Một biển báo chỉ dẫn hướng đi hoặc cảnh báo điều gì đó
A person has control within an organization.
一个人在一个组织中拥有控制权。
Thông báo hoặc quảng cáo dành cho mục đích trưng bày công khai
The amount of money loaned or invested that accrues interest.
这是指借出或投资的金额,并且该金额附带要支付的利率。
Một biểu tượng hoặc ký hiệu truyền đạt thông tin
The head of a school or educational institution.
传达信息的符号或字符
Principal access signs(Noun Uncountable)
Khả năng tiếp cận hoặc tận dụng một thứ gì đó
The head of a school or educational institution
进入或使用某物的能力
Phương tiện tiếp cận hoặc vào một địa điểm
The amount of money loaned or invested on which interest is paid.
进入某地的方法或途径
Tình trạng dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng
A person with authority within an organization.
在一个组织中拥有控制权的人
Principal access signs(Phrase)
Truy cập chính Là phương tiện chính để tiếp cận một tài nguyên hoặc địa điểm.
A person with control within an organization.
主要入口是指获取某个资源或地点的主要途径或方式
Biển báo truy cập chính là những biển hiệu chỉ rõ các khu vực chính để vào hoặc di chuyển trong khu vực.
The amount of money lent or invested that earns interest.
主要入口标志,指示主要的进入或导航区域的指示牌
Các biển báo chỉ dẫn thông tin về điểm vào hoặc các biểu hiệu tiện ích tiếp cận
The head of a school or educational institution
学校或教育机构的负责人
