Bản dịch của từ Principal access signs trong tiếng Việt

Principal access signs

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principal access signs(Noun)

prˈɪnsɪpəl ˈæksɛs sˈaɪnz
ˈprɪnsəpəɫ ˈækˈsɛs ˈsaɪnz
01

Một người có quyền kiểm soát trong một tổ chức

A person with control within an organization

在一个组织中,一个人拥有掌控权

Ví dụ
02

Hiệu trưởng của một trường học hoặc tổ chức giáo dục

The head of a school or educational institution

学校或教育机构的负责人

Ví dụ
03

Số tiền cho vay hoặc đầu tư mà người nhận phải trả lãi

The amount of money loaned or invested to earn interest.

借出或投资而产生利息的金额

Ví dụ

Principal access signs(Noun Countable)

prˈɪnsɪpəl ˈæksɛs sˈaɪnz
ˈprɪnsəpəɫ ˈækˈsɛs ˈsaɪnz
01

Một biển báo thể hiện điều gì đó như hướng đi hoặc cảnh báo

A person with control within an organization.

一个指示方向或警示等内容的标志牌

Ví dụ
02

Một ký hiệu hoặc ký tự truyền đạt thông tin

The head of a school or educational institution.

传递信息的符号或字符

Ví dụ
03

Một thông báo hoặc quảng cáo dành cho công chúng xem

The amount of money lent or invested on which interest is paid.

这是指收取利息的借出或投资的本金金额。

Ví dụ

Principal access signs(Noun Uncountable)

prˈɪnsɪpəl ˈæksɛs sˈaɪnz
ˈprɪnsəpəɫ ˈækˈsɛs ˈsaɪnz
01

Khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó

The head of a school or educational institution

学校或教育机构的负责人

Ví dụ
02

Phương tiện tiếp cận hoặc vào một địa điểm

The loan or investment amount on which interest is paid.

进入某个地方的方法或途径

Ví dụ
03

Tình trạng khả dụng hoặc có thể tiếp cận

A person has authority within an organization.

在一个组织中,一个人拥有控制权。

Ví dụ

Principal access signs(Phrase)

prˈɪnsɪpəl ˈæksɛs sˈaɪnz
ˈprɪnsəpəɫ ˈækˈsɛs ˈsaɪnz
01

Truy cập chính Là phương tiện chính giúp người dùng mở đến một tài nguyên hoặc địa điểm nào đó.

A person with authority inside an organization.

主要入口,即进入某个资源或地点的主要途径。

Ví dụ
02

Biển báo truy cập chính là những biển chỉ dẫn thể hiện các khu vực chính để vào hoặc di chuyển trong không gian.

The amount of money lent or invested for which interest is paid.

借出或投资的金额及其所获利息

Ví dụ
03

Biển chỉ dẫn truy cập Những biển báo cung cấp thông tin về các điểm vào hoặc chỉ dẫn về khả năng tiếp cận

The head of a school or educational institution

指示入口位置或无障碍通行的标识牌

Ví dụ