Bản dịch của từ Prior ecological trong tiếng Việt

Prior ecological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prior ecological(Adjective)

prˈaɪə ˌiːkəlˈɒdʒɪkəl
ˈpraɪɝ ˌikəˈɫɑdʒɪkəɫ
01

Tồn tại hoặc xảy ra trước về thời gian hoặc thứ tự

Existing or occurring before in time or order

Ví dụ
02

Tiền tố hoặc đến trước

Preceding or coming before

Ví dụ
03

Liên quan đến môi trường hoặc các hệ sinh thái

Involving or relating to the environment or ecosystems

Ví dụ