Bản dịch của từ Prior to registration trong tiếng Việt

Prior to registration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prior to registration(Phrase)

prˈaɪə tˈuː rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən
ˈpraɪɝ ˈtoʊ ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən
01

Sớm hơn một thời điểm hoặc khoảng thời gian nhất định

Earlier than a particular time or period

Ví dụ
02

Trước khi một hành động hoặc quá trình sự kiện xảy ra

Before an event action or process occurs

Ví dụ
03

Trước khi một điều gì đó xảy ra

In advance of something happening

Ví dụ