Bản dịch của từ Prism trong tiếng Việt
Prism

Prism (Noun)
Một hình khối trong hình học trông như hai mặt đáy giống hệt, bằng nhau và song song, còn các mặt bên nối hai đáy là các hình bình hành. Nói cách khác, một hình có hai đáy cùng hình dạng và kích thước nằm song song, các mặt bên là các hình chữ nhật hoặc hình bình hành.
A solid geometric figure whose two ends are similar, equal, and parallel rectilinear figures, and whose sides are parallelograms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prism" (hình lăng trụ) chỉ một khối đa diện ba chiều, thường được làm từ thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, có hai mặt đối diện song song và các mặt còn lại là hình tam giác. Trong vật lý, prism được sử dụng để nghiên cứu quang phổ ánh sáng khi nó bị khúc xạ. Từ này có cách viết và phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng.
Họ từ
Từ "prism" (hình lăng trụ) chỉ một khối đa diện ba chiều, thường được làm từ thủy tinh hoặc nhựa trong suốt, có hai mặt đối diện song song và các mặt còn lại là hình tam giác. Trong vật lý, prism được sử dụng để nghiên cứu quang phổ ánh sáng khi nó bị khúc xạ. Từ này có cách viết và phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng.
