Bản dịch của từ Private party trong tiếng Việt

Private party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private party(Noun)

prˈɪveɪt pˈɑːti
ˈpraɪˌveɪt ˈpɑrti
01

Một nhóm hoặc tổ chức không phải là cơ quan chính phủ

A group or organization is not a government agency.

一个非政府组织或团体

Ví dụ
02

Một buổi tụ tập xã hội dành riêng cho khách mời đã được mời

This is a gathering exclusively for invited guests.

这只是为嘉宾准备的会面。

Ví dụ
03

Một sự kiện tổ chức trong không gian riêng tư, thường tránh xa sự chú ý của công chúng

An event takes place in a private setting, usually away from public scrutiny.

通常在私密环境中举行、不对外公开审查的活动

Ví dụ