Bản dịch của từ Product financing trong tiếng Việt
Product financing
Phrase

Product financing(Phrase)
prədˈʌkt fˈɪnənsɪŋ
ˈprɑdəkt ˈfaɪˈnænsɪŋ
01
Hỗ trợ tài chính dành riêng cho các sản phẩm hoặc dòng sản phẩm
Financial support is specifically designed for particular products or product lines.
财务支持专门为某些产品或产品线量身定制。
Ví dụ
02
Việc sắp xếp hoặc cung cấp nguồn vốn để mua sắm hoặc sản xuất hàng hóa và dịch vụ
The arrangement or provision of capital to purchase or produce goods or services.
资金的安排或提供,用于购买或生产商品和服务
Ví dụ
