Bản dịch của từ Product system trong tiếng Việt

Product system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product system (Noun)

pɹˈɑdəkt sˈɪstəm
pɹˈɑdəkt sˈɪstəm
01

Một tập hợp các sản phẩm liên quan được phát triển và tiếp thị cùng nhau.

A collection of related products developed and marketed together.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một nhóm các thành phần hoặc yếu tố được tích hợp hoạt động cùng nhau để cung cấp chức năng hoặc tính năng cụ thể.

An integrated group of components or elements that operate together to deliver specific functionality or features.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một khuôn khổ hoặc mô hình phác thảo mối quan hệ giữa các sản phẩm khác nhau và các tương tác của chúng trong một hệ sinh thái lớn hơn.

A framework or model that outlines the relationship between various products and their interactions within a larger ecosystem.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Product system cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Product system

Không có idiom phù hợp