Bản dịch của từ Production output trong tiếng Việt

Production output

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Production output(Noun)

prədˈʌkʃən aʊtpˈʌt
prəˈdəkʃən ˈaʊtˌpət
01

Tổng lượng sản phẩm tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định

The total quantity of something produced over a certain period of time.

在特定时间段内生产的总量

Ví dụ
02

Hành động sản xuất hoặc tạo ra thứ gì đó, đặc biệt là với số lượng lớn.

The act of producing or creating something, especially on a large scale.

大量生产或创作某物的行为

Ví dụ
03

Kết quả hoặc thành quả của một quá trình sản xuất

The outcome or product of a manufacturing process.

生产流程的结果或产出

Ví dụ