Bản dịch của từ Profane sculpture trong tiếng Việt

Profane sculpture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profane sculpture(Noun)

prəfˈeɪn skˈʌlptʃɐ
ˈproʊˈfeɪn ˈskəɫptʃɝ
01

Nghệ thuật tập trung vào các chủ đề thế tục hơn là tôn giáo.

Art that focuses on secular themes rather than religious

Ví dụ
02

Tượng điêu khắc thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc báng bổ đối với những điều được coi là thiêng liêng.

Sculpture that expresses irreverence or disrespect towards something considered sacred

Ví dụ
03

Một loại tác phẩm nghệ thuật không có tính chất thiêng liêng hay tôn giáo.

A type of artwork that is not sacred or religious in nature

Ví dụ