Bản dịch của từ Profane sculpture trong tiếng Việt
Profane sculpture
Noun [U/C]

Profane sculpture(Noun)
prəfˈeɪn skˈʌlptʃɐ
ˈproʊˈfeɪn ˈskəɫptʃɝ
Ví dụ
02
Tượng điêu khắc thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc báng bổ đối với những điều được coi là thiêng liêng.
Sculpture that expresses irreverence or disrespect towards something considered sacred
Ví dụ
