Bản dịch của từ Professional life trong tiếng Việt

Professional life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional life(Phrase)

prəfˈɛʃənəl lˈaɪf
prəˈfɛʃənəɫ ˈɫaɪf
01

Khía cạnh nghề nghiệp hay công việc trong cuộc sống của mỗi người.

The career or occupation aspect of ones existence

Ví dụ
02

Hành vi và thái độ liên quan đến công việc của một người.

The conduct and behavior related to ones work

Ví dụ
03

Sự cân bằng giữa trách nhiệm cá nhân và công việc

The balance between personal and workrelated responsibilities

Ví dụ