Bản dịch của từ Professional life trong tiếng Việt
Professional life
Phrase

Professional life(Phrase)
prəfˈɛʃənəl lˈaɪf
prəˈfɛʃənəɫ ˈɫaɪf
01
Khía cạnh nghề nghiệp hay công việc trong cuộc sống của mỗi người.
The career or occupation aspect of ones existence
Ví dụ
Ví dụ
