Bản dịch của từ Professional vocalist trong tiếng Việt

Professional vocalist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional vocalist(Noun)

prəfˈɛʃənəl vˈəʊkəlˌɪst
prəˈfɛʃənəɫ ˈvoʊkəɫɪst
01

Một ca sĩ đã qua đào tạo, thường hát các thể loại âm nhạc khác nhau và thường làm việc theo hợp đồng để biểu diễn.

A professional singer capable of performing various music genres and frequently accepting performance gigs.

一位经过培训的歌手,擅长演唱各种风格的歌曲,通常以雇佣形式工作。

Ví dụ
02

Người thường xuyên sử dụng giọng hát để ghi âm hoặc biểu diễn trực tiếp một cách chuyên nghiệp

A person who uses their voice professionally, usually for recording or live performances.

经常用嗓子进行专业录音或现场表演的人

Ví dụ
03

Một người hoạt động trong lĩnh vực ca hát thường trình diễn trước công chúng hoặc trước một đám đông.

An individual working in the singing profession often performs publicly or for an audience.

一个从事歌唱职业的人,通常会公开表演,或者为观众演出。

Ví dụ