Bản dịch của từ Progress marker trong tiếng Việt
Progress marker
Noun [U/C]

Progress marker(Noun)
prˈəʊɡrɛs mˈɑːkɐ
ˈproʊˌɡrɛs ˈmɑrkɝ
Ví dụ
02
Một biểu tượng hoặc vật thể tượng trưng cho thành tựu hoặc sự phát triển trong một lĩnh vực nhất định.
An icon or object that symbolizes achievement or progress in a specific field.
象征某一领域成就或成长的符号或物品
Ví dụ
03
Dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy sự tiến bộ trong phát triển hoặc cải thiện
A sign or indication of progress or improvement in development.
这是衡量发展或改进进步的一个标志或表现
Ví dụ
