Bản dịch của từ Prohibited relationships trong tiếng Việt

Prohibited relationships

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prohibited relationships(Phrase)

prəhˈɪbɪtɪd rɪlˈeɪʃənʃˌɪps
prəˈhɪbətɪd rɪˈɫeɪʃənˌʃɪps
01

Mối quan hệ giữa các cá nhân bị cấm do luật pháp hoặc các chuẩn mực xã hội

Connections between individuals that are not allowed due to laws or social norms

Ví dụ
02

Các mối quan hệ bị cấm theo luật hoặc đạo đức

Relationships that are legally or morally forbidden

Ví dụ
03

Các mối quan hệ lãng mạn hoặc gia đình bị hạn chế bởi các chuẩn mực văn hóa hoặc pháp lý

Romantic or familial ties that are restricted by cultural or legal standards

Ví dụ