Bản dịch của từ Project mandate trong tiếng Việt

Project mandate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project mandate(Noun)

prədʒˈɛkt mˈændeɪt
ˈprɑdʒɛkt ˈmænˌdeɪt
01

Quyền hạn được cấp để thực hiện một dự án

Authority granted to carry out a project

Ví dụ
02

Một tài liệu nêu rõ mục tiêu và phạm vi của một dự án.

A document outlining the objectives and scope of a project

Ví dụ
03

Một chỉ thị hay mệnh lệnh chính thức để khởi động một dự án

An official directive or command to initiate a project

Ví dụ