Bản dịch của từ Project quality failure trong tiếng Việt

Project quality failure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project quality failure(Noun)

prədʒˈɛkt kwˈɒlɪti fˈeɪljɔː
ˈprɑdʒɛkt ˈkwɑɫəti ˈfeɪɫjɝ
01

Một trường hợp không đạt được chất lượng mong muốn trong kết quả dự án.

An instance of not achieving the desired quality in project outcomes

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ một dự án không đáp ứng được các yêu cầu chất lượng mong đợi.

A term used to indicate a project that does not fulfill the expected quality requirements

Ví dụ
03

Tình trạng không đạt tiêu chuẩn chất lượng quy định trong một dự án

The state or condition of failing to meet the specified quality standards in a project

Ví dụ