Bản dịch của từ Project start delay trong tiếng Việt

Project start delay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project start delay(Noun)

prədʒˈɛkt stˈɑːt dˈɛleɪ
ˈprɑdʒɛkt ˈstɑrt ˈdɛɫeɪ
01

Một sự gián đoạn tạm thời trong lịch trình của một dự án

A temporary interruption in the schedule of a project

Ví dụ
02

Hoãn lại việc khởi động một dự án

A postponement of the commencement of a project

Ví dụ
03

Hành động trì hoãn khởi động một dự án

The act of delaying the beginning of work on a project

Ví dụ