Bản dịch của từ Prominent country trong tiếng Việt

Prominent country

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prominent country(Phrase)

prˈɒmɪnənt kˈaʊntri
ˈprɑmənənt ˈkaʊntri
01

Một quốc gia nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.

A country that is wellknown or influential in a particular field or context

Ví dụ
02

Một quốc gia có vai trò nổi bật trong chính trị, kinh tế hoặc văn hóa.

A nation that is prominent in politics economics or culture

Ví dụ
03

Một quốc gia thường được công nhận hoặc nhắc đến vì những đóng góp quan trọng của nó.

A country that is frequently recognized or referred to due to its significant contributions

Ví dụ