Bản dịch của từ Promissive trong tiếng Việt

Promissive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promissive(Adjective)

pɹəmˈɪsɨv
pɹəmˈɪsɨv
01

Diễn tả, ngụ ý hoặc mang tính như một lời hứa; trong ngữ pháp, dùng để chỉ dạng/vùng động từ biểu thị lời hứa.

Conveying, implying, or having the character of a promise; especially (Grammar) designating a verbal mood which expresses a promise.

表达承诺的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh