Bản dịch của từ Promoting normalcy trong tiếng Việt

Promoting normalcy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promoting normalcy(Noun)

prəmˈəʊtɪŋ nˈɔːməlsi
ˈprɑmətɪŋ ˈnɔrməɫsi
01

Một tình huống tiêu chuẩn hoặc điển hình, ở trạng thái bình thường

A typical or standard situation, a normal state.

一个标准或典型的情境,正常状态

Ví dụ
02

Tình trạng bình thường, điều kiện thường gặp hoặc kỳ vọng

Normal state, the condition of usualcy or what people expect.

正常状态指的是一种常见或预期的状态,也就是说一种普通或习惯性的状况。

Ví dụ
03

Chất lượng của việc bình thường, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội

The quality of being average, especially within social contexts.

普通的品质,特别是在社会背景下更为突出。

Ví dụ