Bản dịch của từ Promotion kickoff trong tiếng Việt
Promotion kickoff
Noun [U/C]

Promotion kickoff(Noun)
prəmˈəʊʃən kˈɪkɒf
prəˈmoʊʃən ˈkɪkɔf
Ví dụ
02
Lễ ra mắt chính thức một chương trình hoặc sáng kiến
The official launching of a program or initiative
Ví dụ
