Bản dịch của từ Promotion kickoff trong tiếng Việt

Promotion kickoff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promotion kickoff(Noun)

prəmˈəʊʃən kˈɪkɒf
prəˈmoʊʃən ˈkɪkɔf
01

Một sự kiện hoặc cuộc họp nhằm khởi động chiến dịch quảng bá hoặc dự án mới

A launch event or meeting held to kick off a promotional campaign or project.

旨在启动推广活动或项目的事件或会议

Ví dụ
02

Lễ ra mắt chính thức của một chương trình hay sáng kiến

The official launch event of a program or initiative.

正式发布某个项目或倡议的仪式

Ví dụ
03

Cuộc họp mặt ban đầu của các bên liên quan để thảo luận về mục tiêu và chiến lược

The first meeting or gathering of stakeholders to discuss goals and strategies.

这就是第一次会议,或者相关各方聚在一起讨论目标和策略的场合。

Ví dụ