Bản dịch của từ Prompt vote trong tiếng Việt

Prompt vote

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prompt vote(Noun)

prˈɒmpt vˈəʊt
ˈprɑmpt ˈvoʊt
01

Một sự kiện nơi mọi người thể hiện sự lựa chọn của mình đối với các ứng viên hoặc chính sách

An event where people express their choices for candidates or policies.

一个人们表达对候选人或政策偏好的活动

Ví dụ
02

Một đề xuất hoặc lời kêu gọi hành động

A suggestion or a call to action.

一个建议或行动呼吁

Ví dụ
03

Một tín hiệu hoặc lời gợi ý nhằm chỉ ra một chức năng hoặc lệnh

An input or signal indicates a function or command.

一个输入或信号指示一个功能或命令。

Ví dụ

Prompt vote(Verb)

prˈɒmpt vˈəʊt
ˈprɑmpt ˈvoʊt
01

Gây ra hoặc thúc đẩy một phản ứng hoặc hành động

A signal or cue to perform a function or command.

一个信号或指示,用于执行某个功能或命令。

Ví dụ
02

Đưa ra một gợi ý để ai đó bắt đầu hành động

An event where people express their choices for candidates or policies.

给某人提供行动的提示

Ví dụ
03

Khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó hành động

A suggestion or call to action

一个建议或行动号召

Ví dụ

Prompt vote(Noun Countable)

prˈɒmpt vˈəʊt
ˈprɑmpt ˈvoʊt
01

Một trường hợp hoặc ví dụ cụ thể về việc bỏ phiếu

A suggestion or a call to action

投票的具体实例或案例

Ví dụ
02

Một lá phiếu duy nhất được bỏ trong cuộc bầu cử

An event where people express their preferences for candidates or policies.

在一次选举中投出的每一票

Ví dụ
03

Một phiếu bầu được bỏ một cách nhanh chóng

A signal or cue indicating a function or command.

这是指示某个功能或命令的信号或提示。

Ví dụ