Bản dịch của từ Pronotum trong tiếng Việt
Pronotum

Pronotum (Noun)
Một mảng cứng (mảnh vỏ cứng) ở mặt lưng của phần ngực trước (prothorax) của côn trùng; ở một số nhóm như bọ cánh cứng (coleoptera) và dế/kiến cánh (orthoptera) nó tạo thành một tấm khiên bảo vệ che phủ phần ngực.
The dorsal sclerite or tergum of the prothorax of an insect which in certain groups such as coleopterans beetles and orthopterans crickets etc forms a protective shield over the thorax.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pronotum" là thuật ngữ sinh học chỉ phần trên của cái mai hoặc chỗ che chở ở phía trên đầu và lưng của các loài côn trùng, đặc biệt trong lớp Insecta. Pronotum thường có hình dạng và kích thước khác nhau tùy theo từng loài, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cấu trúc nhạy cảm bên dưới và tham gia vào việc quang hợp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm, hình thức viết hay ý nghĩa.
"Pronotum" là thuật ngữ sinh học chỉ phần trên của cái mai hoặc chỗ che chở ở phía trên đầu và lưng của các loài côn trùng, đặc biệt trong lớp Insecta. Pronotum thường có hình dạng và kích thước khác nhau tùy theo từng loài, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cấu trúc nhạy cảm bên dưới và tham gia vào việc quang hợp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm, hình thức viết hay ý nghĩa.
