Bản dịch của từ Pronunciation teaching trong tiếng Việt

Pronunciation teaching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pronunciation teaching(Noun)

prənˌʌnsɪˈeɪʃən tˈiːtʃɪŋ
prəˌnənsiˈeɪʃən ˈtitʃɪŋ
01

Một phương pháp nhằm cải thiện kỹ năng nói và nghe của người học.

A methodology aimed at improving learners speaking and listening skills

Ví dụ
02

Một phương pháp giáo dục tập trung vào cách âm thanh được phát âm và sử dụng trong ngôn ngữ.

An educational approach focused on how sounds are articulated and used in language

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình dạy phát âm trong ngôn ngữ nói

The act or process of teaching the sounds of speech

Ví dụ