Bản dịch của từ Pronunciation teaching trong tiếng Việt
Pronunciation teaching
Noun [U/C]

Pronunciation teaching(Noun)
prənˌʌnsɪˈeɪʃən tˈiːtʃɪŋ
prəˌnənsiˈeɪʃən ˈtitʃɪŋ
01
Một phương pháp nhằm cải thiện kỹ năng nói và nghe của người học.
A methodology aimed at improving learners speaking and listening skills
Ví dụ
02
Một phương pháp giáo dục tập trung vào cách âm thanh được phát âm và sử dụng trong ngôn ngữ.
An educational approach focused on how sounds are articulated and used in language
Ví dụ
