Bản dịch của từ Proof of delivery trong tiếng Việt
Proof of delivery
Noun [U/C]

Proof of delivery(Noun)
pɹˈuf ˈʌv dɨlˈɪvɚi
pɹˈuf ˈʌv dɨlˈɪvɚi
Ví dụ
02
Một biên nhận hoặc sự xác nhận đã nhận hàng hóa hoặc dịch vụ
A receipt or acknowledgment of receipt of goods or services
送达凭证 - 货物或服务已收到的收据或确认
Ví dụ
03
Một xác nhận, thường có chữ ký, rằng một mặt hàng đã đến đích của nó
A confirmation, often signed, that an item has reached its destination
送达凭证 - 货物已到达目的地并得到确认的证明(常需签名)
Ví dụ
