properness
properness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(từ cũ) phẩm chất xuất sắc; tính vượt trội hoặc sự hoàn hảo của một người hoặc vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong toán học, “properness” chỉ trạng thái là “proper” — tức là đúng theo định nghĩa của một phần tử 'proper' như phân số đúng (proper fraction) hay tập con đúng (proper subset). Nói cách khác, nó biểu thị tính là “đúng” theo nghĩa không bao gồm toàn bộ (ví dụ phân số có tử nhỏ hơn mẫu; tập con không bằng chính tập đó).
mathematics The state or condition of being proper of a proper fraction proper subset etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "properness" chỉ sự thích hợp hoặc sự đúng mực, thường liên quan đến hành vi và ứng xử trong các tình huống xã hội. Đây là một danh từ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường bị thay thế bởi các thuật ngữ tương tự như "appropriateness". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "properness" chủ yếu gặp trong văn phong trang trọng hơn, và phổ biến hơn trong các tài liệu học thuật.