Bản dịch của từ Prospective consideration trong tiếng Việt
Prospective consideration
Noun [U/C]

Prospective consideration(Noun)
prəspˈɛktɪv kənsˌɪdərˈeɪʃən
prəˈspɛktɪv ˌkɑnsədɝˈeɪʃən
01
Trạng thái được xem xét
The state of being considered
Ví dụ
02
Hành động hoặc quá trình xem xét một cái gì đó một cách cẩn thận, suy nghĩ sâu sắc hoặc cân nhắc.
The action or process of considering something careful thought or deliberation
Ví dụ
03
Một đề xuất hoặc gợi ý đang được xem xét
A proposal or suggestion that is under consideration
Ví dụ
