Bản dịch của từ Prosthetically trong tiếng Việt

Prosthetically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosthetically(Adverb)

prəsθˈɛtɪkli
ˌprɑsˈθɛtɪkɫi
01

Theo cách liên quan đến hoặc liên quan đến một bộ phận giả

In a manner relating to or involving a prosthesis

Ví dụ
02

Được sử dụng để mô tả một cái gì đó được thực hiện bằng hoặc như thể bằng một bộ phận cơ thể nhân tạo

Used to describe something done with or as if with an artificial body part

Ví dụ