Bản dịch của từ Protection teacher trong tiếng Việt
Protection teacher
Noun [U/C]

Protection teacher(Noun)
prətˈɛkʃən tˈiːtʃɐ
prəˈtɛkʃən ˈtitʃɝ
01
Một cá nhân hướng dẫn người khác về các biện pháp an toàn và phòng tránh.
An individual who educates others on safety measures and precautions
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chuyên gia cung cấp hướng dẫn về các chiến lược bảo vệ cá nhân và công cộng.
A professional who provides guidance on personal and public protection strategies
Ví dụ
