Bản dịch của từ Protection teacher trong tiếng Việt

Protection teacher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protection teacher(Noun)

prətˈɛkʃən tˈiːtʃɐ
prəˈtɛkʃən ˈtitʃɝ
01

Một cá nhân hướng dẫn người khác về các biện pháp an toàn và phòng tránh.

An individual who educates others on safety measures and precautions

Ví dụ
02

Một người có công việc là dạy học sinh về cách bảo vệ bản thân khỏi những mối nguy hiểm hoặc rủi ro.

A person whose job is to teach students about protection against dangers or risks

Ví dụ
03

Một chuyên gia cung cấp hướng dẫn về các chiến lược bảo vệ cá nhân và công cộng.

A professional who provides guidance on personal and public protection strategies

Ví dụ