Bản dịch của từ Protective umbrella trong tiếng Việt

Protective umbrella

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protective umbrella(Noun)

pɹətˈɛktɪv əmbɹˈɛlə
pɹətˈɛktɪv əmbɹˈɛlə
01

Một vật dụng cầm tay hoặc che chắn di động, thường có cán và tán vải hoặc vật liệu khác, dùng để che mưa hoặc che nắng để bảo vệ người sử dụng.

A portable device or shelter worn or carried for protection against rain or sun.

便携式保护伞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Protective umbrella(Adjective)

pɹətˈɛktɪv əmbɹˈɛlə
pɹətˈɛktɪv əmbɹˈɛlə
01

Có tác dụng bảo vệ, che chở khỏi tổn hại, nguy hiểm hoặc rủi ro.

Serving to protect from harm or danger.

保护性伞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh