Bản dịch của từ Protector trong tiếng Việt

Protector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protector(Noun)

prətˈɛktɐ
prəˈtɛktɝ
01

Một người hoặc vật bảo vệ

A person or a thing that provides protection.

守护者或保护者

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ