Bản dịch của từ Protest his innocence trong tiếng Việt

Protest his innocence

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protest his innocence(Verb)

pɹətˈɛst hˈɪz ˈɪnəsəns
pɹətˈɛst hˈɪz ˈɪnəsəns
01

Dùng để chỉ hoặc xác nhận một cách chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc chính xác.

To assert or declare something confidently as true or correct.

坚决声明某事是真的或正确的。

Ví dụ
02

Công khai phản đối hoặc thể hiện sự phản đối đối với điều gì đó.

Publicly show or express opposition to something.

公开表达反对某事

Ví dụ

Protest his innocence(Noun)

pɹətˈɛst hˈɪz ˈɪnəsəns
pɹətˈɛst hˈɪz ˈɪnəsəns
01

Một lời phát biểu hoặc hành động thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình.

A statement or action that expresses disapproval or objection.

表示不满或反对的声明或行为

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh