Bản dịch của từ Proud tradition trong tiếng Việt

Proud tradition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proud tradition(Noun)

pɹˈaʊd tɹədˈɪʃən
pɹˈaʊd tɹədˈɪʃən
01

Một phong cách sống truyền thống được truyền từ đời này qua đời khác, được trân trọng vì giá trị lịch sử của nó.

A way of life that is inherited or passed down and is respected for its historical significance.

一种被传承下来、受到尊重的生活方式,源自它的历史意义。

Ví dụ
02

Một tập quán hoặc niềm tin lâu đời được cộng đồng hay xã hội trân trọng và gìn giữ

A tradition or belief that has been established for a long time and is revered and valued by a community or society.

这是一个被团体或社会尊重和珍视的悠久传统或信仰。

Ví dụ
03

Một nét văn hóa quan trọng thể hiện giá trị và bản sắc của cộng đồng hay quốc gia đó.

It's a key habit that reflects the values and identity of a community or a nation.

这是体现一个社区或国家价值观和身份认同的重要实践。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh