Bản dịch của từ Provide feedback trong tiếng Việt

Provide feedback

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provide feedback(Verb)

pɹəvˈaɪd fˈidbˌæk
pɹəvˈaɪd fˈidbˌæk
01

Cung cấp cho ai đó thông tin về công việc hoặc hiệu suất làm việc của họ

Give someone information about their work or performance

向某人提供关于他们工作或表现的反馈

Ví dụ
02

Cung cấp thông tin hoặc ý kiến về một vấn đề nào đó

To provide information or opinions about something

提供关于某事的信息或看法

Ví dụ
03

Đưa ra phản ứng hoặc bình luận về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể

Offer a reaction or comment on a specific topic or issue

对某个主题或问题表达反应或提出评论

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh