Bản dịch của từ Provoke calamity trong tiếng Việt

Provoke calamity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provoke calamity(Phrase)

prˈɒvəʊk kɐlˈæmɪti
ˈprɑˌvoʊk ˌkæˈɫæməti
01

Kích động một tình huống dẫn đến tai họa lớn

To instigate a situation that leads to great misfortune

Ví dụ
02

Gây ra thảm họa hoặc rắc rối nghiêm trọng

To cause a disaster or serious trouble

Ví dụ
03

Gây ra hậu quả hoặc sự kiện có hại

To bring about harmful consequences or events

Ví dụ