pryingly
Adverb
pryingly (Adverb)
/pɹˈaɪɪŋli/
/pɹˈaɪɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhìn chằm chằm vào điện thoại của tôi trong cuộc họp.She looked pryingingly at my phone during the meeting.
Tôi không thích khi mọi người hỏi quá nhiều về đời sống cá nhân của tôi.I don't like it when people ask pryingingly about my personal life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pryingly" là một trạng từ được hình thành từ tính từ "prying", có nghĩa là một cách tò mò hay xen vào chuyện riêng tư của người khác. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động xía vào thông tin cá nhân một cách không được chào đón. Hiện tại, "pryingly" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự trong các tình huống miêu tả hành vi xâm phạm sự riêng tư.