Bản dịch của từ Pseudoscorpion trong tiếng Việt

Pseudoscorpion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pseudoscorpion(Noun)

sˌuːdəskˈɔːpiən
ˌsudoʊˈskɔrpiən
01

Một loài nhện nhỏ thuộc bộ Pseudoscorpiones, trông giống như một con bọ cạp nhưng không có càng độc. Chúng thường sống trong lớp lá mục dưới đá hoặc trong hang động.

This is a small arachnid from the Pseudoscorpiones order, resembling a scorpion but without a stinger. They are usually found in fallen leaves, under rocks, or inside caves.

这是一种伪蛛目的小型蛛形纲动物,外形像蝎子但没有毒刺。它们通常在石头下的落叶堆或洞穴中栖息。

Ví dụ
02

Một sinh vật chủ yếu săn mắt các loài côn trùng nhỏ và nhện nhỏ để ăn.

This creature mainly preys on small insects and arachnids.

它主要以小型昆虫和蛛形纲动物为食。

Ví dụ
03

Một thành viên của nhóm các loài động vật có đặc điểm đặc trưng là có kẹp và thân hình phẳng

A member of an animal group characterized by claws and a flat body.

这是一种动物,其特点是有爪子和扁平的身体。

Ví dụ