stinger
stinger (Noun)
Nghĩa 01
Một thiết bị làm bằng dải kim loại có gai nhọn được đặt chắn ngang đường để làm xẹp lốp xe, khiến xe dừng lại.
A device consisting of a spiked metal ribbon that is placed across a road to stop vehicles by puncturing their tyres.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stinger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stinger | stingers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stinger" trong tiếng Anh thường chỉ phần của một số loài động vật như ong hoặc bướm mà có khả năng chích hoặc tiêm nọc độc. Trong tiếng Anh Mỹ, "stinger" cũng có thể được sử dụng để chỉ các thiết bị dùng để tiêu diệt mục tiêu bắn, đặc biệt trong ngữ cảnh quân sự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự và chủ yếu chỉ liên quan đến động vật. Sự khác biệt này dẫn đến cách sử dụng và mức độ phổ biến khác nhau trong từng biến thể ngôn ngữ.