Bản dịch của từ Stinger trong tiếng Việt

Stinger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stinger(Noun)

stˈɪŋɚ
stˈɪŋəɹ
01

Bộ phận hoặc con vật có thể chích, đốt gây đau hoặc độc (ví dụ: ong, sứa).

An insect or animal that stings such as a bee or jellyfish.

刺痛的动物或昆虫(如蜜蜂、水母)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị làm bằng dải kim loại có gai nhọn được đặt chắn ngang đường để làm xẹp lốp xe, khiến xe dừng lại.

A device consisting of a spiked metal ribbon that is placed across a road to stop vehicles by puncturing their tyres.

带刺金属带

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Stinger (Noun)

SingularPlural

Stinger

Stingers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ