Bản dịch của từ Psittacosaurus trong tiếng Việt
Psittacosaurus
Noun [U/C]

Psittacosaurus(Noun)
sˌɪtɐkəsˈɔːrəs
ˌsɪtəkoʊˈsɔrəs
01
Có đặc điểm là miệng giống mỏ và những nét giống như vẹt.
Characterized by a beaklike mouth and parrotlike features
Ví dụ
Ví dụ
