Bản dịch của từ Psoralen trong tiếng Việt
Psoralen

Psoralen(Noun)
Một hợp chất có trong một số loại thực vật được sử dụng làm nước hoa và (kết hợp với tia cực tím) để điều trị bệnh vẩy nến và các rối loạn về da khác.
A compound present in certain plants which is used in perfumery and in combination with ultraviolet light to treat psoriasis and other skin disorders.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Psoralen là một hợp chất thực vật thuộc nhóm furocoumarin, thường được chiết xuất từ cây psoralea. Hợp chất này được sử dụng trong điều trị một số rối loạn da như bệnh vẩy nến thông qua phương pháp quang trị liệu. Trong ngữ cảnh y học, psoralen có thể kết hợp với ánh sáng UV để tăng cường hiệu quả điều trị. Tên gọi này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết tắt hay phát âm.
Từ "psoralen" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "psora", có nghĩa là "bệnh vẩy nến". Psoralen là một hợp chất hóa học có mặt trong một số loại thực vật, đặc biệt là cây mùi tây và cây bồ công anh. Trong lịch sử, psoralen đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh ngoài da, đặc biệt là vẩy nến, thông qua tác động của nó khi tiếp xúc với ánh sáng. Sự liên kết này với bệnh lý da liễu đã dẫn đến ứng dụng hiện đại của psoralen trong liệu pháp quang học.
Psoralen là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong điều trị một số bệnh về da như bệnh vẩy nến. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng hơn, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Writing khi thảo luận về y học hoặc công nghệ sinh học. Ngoài ra, psoralen còn được nhắc đến trong các tài liệu khoa học, bài nghiên cứu liên quan đến liệu pháp quang huy và điều trị ánh sáng, đặc biệt trong lĩnh vực da liễu.
Psoralen là một hợp chất thực vật thuộc nhóm furocoumarin, thường được chiết xuất từ cây psoralea. Hợp chất này được sử dụng trong điều trị một số rối loạn da như bệnh vẩy nến thông qua phương pháp quang trị liệu. Trong ngữ cảnh y học, psoralen có thể kết hợp với ánh sáng UV để tăng cường hiệu quả điều trị. Tên gọi này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết tắt hay phát âm.
Từ "psoralen" có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ "psora", có nghĩa là "bệnh vẩy nến". Psoralen là một hợp chất hóa học có mặt trong một số loại thực vật, đặc biệt là cây mùi tây và cây bồ công anh. Trong lịch sử, psoralen đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh ngoài da, đặc biệt là vẩy nến, thông qua tác động của nó khi tiếp xúc với ánh sáng. Sự liên kết này với bệnh lý da liễu đã dẫn đến ứng dụng hiện đại của psoralen trong liệu pháp quang học.
Psoralen là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong điều trị một số bệnh về da như bệnh vẩy nến. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng hơn, chủ yếu xuất hiện trong phần Listening và Writing khi thảo luận về y học hoặc công nghệ sinh học. Ngoài ra, psoralen còn được nhắc đến trong các tài liệu khoa học, bài nghiên cứu liên quan đến liệu pháp quang huy và điều trị ánh sáng, đặc biệt trong lĩnh vực da liễu.
