Bản dịch của từ Psychrometry trong tiếng Việt

Psychrometry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psychrometry(Noun)

saɪkɹˈɑmɪtɹi
saɪkɹˈɑmɪtɹi
01

(khí tượng học, nhiệt động lực học) Từ đồng nghĩa của tâm trắc học (“phép đo hoặc nghiên cứu các tính chất vật lý và nhiệt động lực học của khí quyển và hơi nước của nó”)

Meteorology thermodynamics Synonym of psychrometrics “the measurement or study of the physical and thermodynamic properties of the atmosphere and its water vapour”.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh