Bản dịch của từ Psychrometry trong tiếng Việt
Psychrometry

Psychrometry (Noun)
Việc đo đạc hoặc nghiên cứu các tính chất vật lý và nhiệt động của khí quyển và hơi nước trong không khí (ví dụ: độ ẩm, nhiệt độ, áp suất, điểm sương).
Meteorology thermodynamics Synonym of psychrometrics “the measurement or study of the physical and thermodynamic properties of the atmosphere and its water vapour”.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Psychrometry là một ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiệt độ, độ ẩm và áp suất trong không khí. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng, kỹ thuật môi trường và điều hòa không khí. Trong tiếng Anh, "psychrometry" giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, việc phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ. Nói chung, psychrometry là công cụ quan trọng cho việc phân tích và đo lường điều kiện khí quyển.
Psychrometry là một ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiệt độ, độ ẩm và áp suất trong không khí. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khí tượng, kỹ thuật môi trường và điều hòa không khí. Trong tiếng Anh, "psychrometry" giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, việc phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ. Nói chung, psychrometry là công cụ quan trọng cho việc phân tích và đo lường điều kiện khí quyển.
