Bản dịch của từ Pterodactyl trong tiếng Việt

Pterodactyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pterodactyl(Noun)

tɛɹədˈæktɪl
tɛɹədˈæktɪl
01

Một loài bò sát bay (pterosaur) sống vào cuối kỷ Jura, có đầu và cổ dài thon và đuôi rất ngắn.

A pterosaur of the late Jurassic period with a long slender head and neck and a very short tail.

一种长颈短尾的翼龙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh