Anh - Việt

Bản dịch của từ Publicizer trong tiếng Việt

publicizer

NounVerb

publicizer (Noun)

/pˈʌblɨsˌaɪzɚ/
/pˈʌblɨsˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc tổ chức làm công việc quảng bá, thông báo hoặc tuyên truyền để làm cho một sự việc, sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin được nhiều người biết đến.

People or organizations that publicize something.

Ví dụ
Người công bố đã thông báo sự kiện từ thiện trên Facebook tuần trước.The publicizer announced the charity event on Facebook last week.
Người công bố đã không quảng bá lễ hội địa phương hiệu quả năm nay.The publicizer did not promote the local festival effectively this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

publicizer (Verb)

/pˈʌblɨsˌaɪzɚ/
/pˈʌblɨsˌaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của ‘publicize’ — có nghĩa là đang công bố, đang quảng bá hoặc đang phổ biến thông tin/sự kiện để nhiều người biết đến.

Present participle of publicize.

Ví dụ
Người công bố đã chia sẻ tin tức về sự kiện từ thiện trên mạng xã hội.The publicizer shared news about the charity event on social media.
Người công bố đã không quảng bá lễ hội địa phương năm nay.The publicizer did not promote the local festival this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh