pucker
NounVerb
pucker (Noun)
/pˈʌkɚ/
/pˈʌkəɹ/
AI
Ví dụ
Môi cô ấy nhăn lại khi nếm trái chanh chua.Her lips formed a pucker when she tasted the sour lemon.
Anh ấy không nhận thấy nếp nhăn trên trán cô ấy trong cuộc họp.He did not notice the pucker on her forehead during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pucker (Verb)
/pˈʌkɚ/
/pˈʌkəɹ/
AI
Nghĩa 01 · (thường dùng cho khuôn mặt) bấu, nhăn lại hoặc rút chặt các nếp da, tạo thành những nếp nhăn nhỏ hoặc túm lại, ví dụ khi mím môi hoặc cau mày.
Ví dụ
Cô ấy thường làm nhăn môi khi cảm thấy lo lắng.She tends to pucker her lips when she is nervous.
Anh ấy không làm nhăn mặt trong các buổi gặp gỡ xã hội.He does not pucker his face during social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pucker" trong tiếng Anh chỉ hành động co lại hoặc nhăn lại, thường liên quan đến môi hoặc da, tạo thành các nếp nhăn hoặc gấp lại. Trong tiếng Anh Mỹ, "pucker" thường được sử dụng để mô tả hành động nhăn môi khi nếm vị chua. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng ít thường xuyên được dùng trong ngữ cảnh miêu tả biểu cảm khuôn mặt. Trong ngữ pháp, "pucker" có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ chỉ tình trạng nhăn lại.