Bản dịch của từ Pucker trong tiếng Việt

Pucker

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pucker(Noun)

pˈʌkɚ
pˈʌkəɹ
01

Một nếp nhăn nhỏ hoặc nếp gấp bị kéo chặt lại, thường thấy trên da hoặc vải khi bị co lại hoặc siết lại.

A tightly gathered wrinkle or small fold.

紧缩的皱纹或小褶皱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pucker(Verb)

pˈʌkɚ
pˈʌkəɹ
01

(thường dùng cho khuôn mặt) bấu, nhăn lại hoặc rút chặt các nếp da, tạo thành những nếp nhăn nhỏ hoặc túm lại, ví dụ khi mím môi hoặc cau mày.

Especially with reference to a persons face tightly gather or contract into wrinkles or small folds.

皱眉或撅嘴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ