Bản dịch của từ Pudding trong tiếng Việt

Pudding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pudding(Noun)

pˈʊdiŋ
pˈʊdɪŋ
01

Một món ngọt nấu chín được phục vụ sau món chính của bữa ăn.

A cooked sweet dish served after the main course of a meal.

Ví dụ
02

Một món hấp ngọt hoặc mặn làm từ mỡ và bột mì.

A sweet or savoury steamed dish made with suet and flour.

Ví dụ

Dạng danh từ của Pudding (Noun)

SingularPlural

Pudding

Puddings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ