pudding
Noun
pudding (Noun)
/pˈʊdiŋ/
/pˈʊdɪŋ/
AI
Ví dụ
Gia đình thích thú với món pudding ngọt sau bữa tối.The family enjoyed a delicious pudding after dinner.
Bữa tiệc cộng đồng có nhiều loại pudding tự làm.The community potluck featured a variety of homemade puddings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quầy ăn trường phục vụ pudding sô cô la ngon cho món tráng miệng.The school cafeteria serves delicious chocolate pudding for dessert.
Trong buổi tiệc nhiều món, Sarah mang pudding gạo tự làm để chia sẻ.During the potluck, Sarah brought a homemade rice pudding to share.
Dạng danh từ của pudding (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pudding | puddings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pudding là một món tráng miệng phổ biến trong nhiều nền văn hóa, thường có kết cấu mịn màng, được chế biến từ sữa, đường và các thành phần khác như bột bắp hoặc trứng. Ở Anh, từ "pudding" thường chỉ định cả món tráng miệng và một số món ăn chính như "black pudding". Trong khi đó, ở Mỹ, "pudding" chủ yếu chỉ món tráng miệng dạng kem, không bao gồm các loại bánh hoặc món chính. Sự khác biệt này thể hiện trong cách sử dụng và ngữ nghĩa của từ trong từng văn hóa.