Bản dịch của từ Puissance trong tiếng Việt

Puissance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puissance(Noun)

pjˈuɪsns
pjˈuɪsns
01

Một bài kiểm tra mang tính cạnh tranh về khả năng nhảy vượt chướng ngại vật lớn của ngựa trong môn nhảy biểu diễn.

A competitive test of a horses ability to jump large obstacles in showjumping.

Ví dụ
02

Quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc năng lực to lớn.

Great power influence or prowess.

Ví dụ

Dạng danh từ của Puissance (Noun)

SingularPlural

Puissance

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ