pulverization
NounVerb
pulverization (Noun)
/pˌɛlvɚəzˈeɪʃən/
/pˌɛlvɚəzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc nghiền nát rác thải nhựa có thể giúp giảm ô nhiễm môi trường đáng kể.Pulverization of plastic waste can help reduce environmental pollution significantly.
Quá trình nghiền nát không phải lúc nào cũng loại bỏ hóa chất độc hại khỏi rác thải.The pulverization process does not always eliminate harmful chemicals from waste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pulverization (Verb)
/pˌɛlvɚəzˈeɪʃən/
/pˌɛlvɚəzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Việc nghiền nát chất thải giúp giảm ô nhiễm ở khu vực đô thị.The pulverization of waste helps reduce pollution in urban areas.
Thành phố đã không ưu tiên nghiền nát cho các chương trình tái chế năm ngoái.The city did not prioritize pulverization for recycling programs last year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pulverization là quá trình nghiền nát một chất thành các hạt nhỏ hơn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, dược phẩm và chế biến thực phẩm. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Trong ngữ cảnh khoa học, pulverization đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng hòa tan và phản ứng hóa học của các hợp chất.