Bản dịch của từ Punch above one's weight trong tiếng Việt
Punch above one's weight

Punch above one's weight(Verb)
Vượt kỳ vọng, đặc biệt trong những tình huống cạnh tranh.
Performed better than expected, especially in a competitive situation.
在竞争激烈的环境中,表现优于预期,取得更好的成绩。
Chấp nhận những thử thách hoặc nhiệm vụ vượt quá khả năng hoặc kinh nghiệm của bản thân.
Facing challenges or tasks beyond one's capabilities or experience.
面对超出自己能力或经验的挑战或任务。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "punch above one's weight" có nghĩa là vượt qua khả năng hoặc năng lực của bản thân trong một tình huống cạnh tranh, thường để chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm vượt qua những thách thức vượt quá sự mong đợi. Cụm từ này xuất phát từ boxing, nơi một võ sĩ nhỏ hơn có thể đánh bại đối thủ lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm thành ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay hình thức.
Câu thành ngữ "punch above one's weight" có nghĩa là vượt qua khả năng hoặc năng lực của bản thân trong một tình huống cạnh tranh, thường để chỉ việc một cá nhân hoặc nhóm vượt qua những thách thức vượt quá sự mong đợi. Cụm từ này xuất phát từ boxing, nơi một võ sĩ nhỏ hơn có thể đánh bại đối thủ lớn hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm thành ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay hình thức.
