Bản dịch của từ Punch above one's weight trong tiếng Việt

Punch above one's weight

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punch above one's weight (Verb)

pˈʌntʃ əbˈʌv wˈʌnz wˈeɪt
pˈʌntʃ əbˈʌv wˈʌnz wˈeɪt
01

Thể hiện tốt hơn mong đợi, đặc biệt trong một tình huống cạnh tranh.

To perform better than expected, especially in a competitive situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động theo cách vượt quá khả năng tự nhiên hoặc khả năng hiện tại của mình.

To act in a way that exceeds one’s natural or current abilities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đối mặt với những thách thức hoặc nhiệm vụ vượt quá khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.

To take on challenges or tasks that are beyond one's capacity or experience.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh