Bản dịch của từ Punch in trong tiếng Việt

Punch in

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punch in(Verb)

pˈʌntʃ ɨn
pˈʌntʃ ɨn
01

Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng nắm tay (đấm). Hành động dùng nắm đấm để tấn công hoặc va chạm mạnh.

To hit someone or something with your fist.

Ví dụ

Punch in(Noun)

pˈʌntʃ ɨn
pˈʌntʃ ɨn
01

Một cú đấm mạnh bằng nắm tay; hành động dùng nắm đấm để đánh ai đó hoặc đánh mạnh vào vật gì.

A forceful hit with your fist.

Ví dụ

Punch in(Phrase)

pˈʌntʃ ɨn
pˈʌntʃ ɨn
01

Đấm ai đó một cách bất ngờ hoặc bằng một lực mạnh.

To strike someone unexpectedly or with great force.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh