Bản dịch của từ Purified compound trong tiếng Việt
Purified compound
Noun [U/C]

Purified compound(Noun)
pjˈʊrɪfˌaɪd kəmpˈaʊnd
ˈpjʊrəˌfaɪd ˈkəmˈpaʊnd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chất tinh khiết và đã được xác định thành phần hoá học, dùng trong nghiên cứu khoa học hoặc ứng dụng công nghiệp.
A pure, chemically defined substance used in scientific research or industrial applications.
Một chất tinh khiết, được định nghĩa rõ ràng theo phương pháp hoá học, thường được dùng trong nghiên cứu khoa học hoặc các ngành công nghiệp.
Ví dụ
