Bản dịch của từ Purified compound trong tiếng Việt

Purified compound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purified compound(Noun)

pjˈʊrɪfˌaɪd kəmpˈaʊnd
ˈpjʊrəˌfaɪd ˈkəmˈpaʊnd
01

Một hợp chất hóa học đã được tinh chế để loại bỏ tạp chất

A chemical compound has been purified to remove impurities.

一种化学物质经过纯化,用以去除杂质。

Ví dụ
02

Một chất được hình thành khi kết hợp hai hoặc nhiều nguyên tố hoặc hợp chất lại với nhau

A substance formed by combining two or more elements or compounds.

这是一种通过结合两种或多种元素或化合物形成的物质。

Ví dụ
03

Một chất tinh khiết và đã được xác định thành phần hoá học, dùng trong nghiên cứu khoa học hoặc ứng dụng công nghiệp.

A pure, chemically defined substance used in scientific research or industrial applications.

Một chất tinh khiết, được định nghĩa rõ ràng theo phương pháp hoá học, thường được dùng trong nghiên cứu khoa học hoặc các ngành công nghiệp.

Ví dụ