purport
purport (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của purport (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
purport | purports |
purport (Verb)
Nghĩa 01
Có vẻ như là hoặc tỏ ra là điều gì đó, thường là một cách giả tạo hoặc không đúng sự thật.
Appear to be or do something, especially falsely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của purport (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | purport |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | purported |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | purported |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | purports |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | purporting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purport" có nghĩa là ý định hoặc mục đích phát biểu một cách không trực tiếp. Nó thường được sử dụng để chỉ một sự giải thích hoặc một thông điệp mà ai đó nhằm truyền tải, có thể không tương ứng với thực tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "purport" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa hai biến thể này.