Anh - Việt

Bản dịch của từ Purport trong tiếng Việt

purport

NounVerb

purport (Noun)

/pɚpˈɔɹt/
/pəɹpˈoʊɹtv/
AI

Nghĩa 01

Ý nghĩa hoặc nội dung chính của một văn bản, bài phát biểu hoặc tài liệu — tức là điều mà nội dung đó muốn nói hoặc truyền đạt.

The meaning or sense of something, typically a document or speech.

Ví dụ
Mục đích của bài phát biểu là thúc đẩy sự đoàn kết giữa công dân.The purport of the speech was to promote unity among citizens.
Mục đích của bài báo là nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.The purport of the article was to raise awareness about mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của purport (Noun)

SingularPlural

purport

purports

purport (Verb)

/pɚpˈɔɹt/
/pəɹpˈoʊɹtv/
AI

Nghĩa 01

Có vẻ như là hoặc tỏ ra là điều gì đó, thường là một cách giả tạo hoặc không đúng sự thật.

Appear to be or do something, especially falsely.

Ví dụ
Bài viết trực tuyến cho rằng tiết lộ bí mật gây sốc về người nổi tiếng.The online article purports to reveal shocking secrets about celebrities.
Video cho rằng thể hiện bằng chứng về hoạt động siêu nhiên trong nhà.The video purports to show evidence of paranormal activity in the house.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của purport (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

purport

V2

Quá khứ đơn

Past simple

purported

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

purported

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

purports

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

purporting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh